Ấn phẩm

Chuyên mục Nghiên cứu bản án: Bài số 1/2026

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại, nhiều quan hệ giao dịch được xác lập trên cơ sở thỏa thuận tự nguyện của các bên nhưng lại tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng do việc thiếu tuân thủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch, đặc biệt là điều kiện về quyền sở hữu và quyền định đoạt đối với đối tượng giao dịch. Bản án số 01/2018/KDTM-PT của Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận đã phản ánh một thực trạng điển hình, cho thấy những vấn đề pháp lý còn tồn tại trong quan hệ chuyển nhượng cổ phần. Thông qua việc phân tích các tình tiết thực tế của vụ án, nhận định pháp lý của Hội đồng xét xử và phán quyết được đưa ra trên cơ sở các nhận định đó, bài viết nhằm chỉ ra các tình tiết, hành vi của các chủ thể trong giao dịch chuyển nhượng cổ phần dẫn đến khả năng xảy ra tình huống bất lợi cho một bên hoặc phát sinh tranh chấp giữa các bên, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho các chủ thể khi tham gia giao dịch chuyển nhượng cổ phần và các giao dịch đầu tư tương tự.

1. Tóm tắt bản án

Ngày 20/02/2008, Công ty HCông ty CP Du lịch NBiên bản thỏa thuận mua bán 39.192 cổ phần thuộc quyền sở hữu của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (“SCIC”), với giá trị 3,919 tỷ đồng, mặc dù SCIC chưa có văn bản chấp thuận hoặc ủy quyền cho việc chuyển nhượng. Theo thỏa thuận, Công ty H đã đặt cọc 1.000.000.000 đồng, chuyển vào tài khoản của Công ty CP Du lịch N tại Ngân hàng B.

Sau khi tiền được chuyển vào tài khoản, Ngân hàng B tự động cấn trừ toàn bộ số tiền đặt cọc để thu hồi khoản nợ vay của Công ty CP Du lịch N, căn cứ thỏa thuận tín dụng cho phép ngân hàng trích tài khoản khi có số dư và Công ty CP Du lịch N cũng không có văn bản yêu cầu Ngân hàng B không thực hiện việc cấn trừ.

Do SCIC không chấp thuận việc chuyển nhượng, giao dịch mua bán cổ phần không thể thực hiện. Công ty CP Du lịch N xác nhận nghĩa vụ hoàn trả tiền đặt cọc (kèm lãi) cho Công ty H nhưng sau đó đã sáp nhập vào Công ty TNHH TM–XD S và không thực hiện nghĩa vụ này. Công ty H khởi kiện yêu cầu Công ty TNHH TM–XD S hoặc Ngân hàng B hoàn trả số tiền đặt cọc.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Tòa án cấp sơ thẩm chấp nhận yêu cầu khởi kiện, buộc Ngân hàng B hoàn trả 1.000.000.000 đồng cho Công ty H. Xét xử phúc thẩm, Tòa án xác định: (i) thỏa thuận mua bán cổ phần vô hiệu toàn bộ do vi phạm điều cấm của pháp luật; và (ii) do giao dịch vô hiệu, khoản tiền đặt cọc không thuộc quyền sở hữu của Công ty CP Du lịch N, nên Ngân hàng B không có quyền cấn trừ. Trên cơ sở đó, Tòa án giữ nguyên bản án sơ thẩm.

2. Các tình tiết gây bất lợi cho các bên và quan điểm của Tòa án

  • Thứ nhất, về việc ký kết thỏa thuận chuyển nhượng cổ phần khi bên chuyển nhượng chưa có quyền định đoạt.

Trong vụ việc, Công ty H và Công ty CP Du lịch N đã ký Biên bản thỏa thuận mua bán 39.192 cổ phần thuộc quyền sở hữu của SCIC, trong khi Công ty CP Du lịch N không phải là chủ sở hữu cổ phần, không được SCIC ủy quyền và cũng không có văn bản chấp thuận của SCIC. Từ đó, Tòa án cấp phúc thẩm xác định rằng, việc ký kết thỏa thuận chuyển nhượng cổ phần trong trường hợp bên chuyển nhượng không có quyền sở hữu, quyền định đoạt hợp pháp là vi phạm điều cấm của pháp luật, dẫn đến giao dịch vô hiệu toàn bộ.

Việc tuyên vô hiệu không chỉ dừng lại ở việc không công nhận hiệu lực của thỏa thuận chuyển nhượng, mà còn dẫn đến việc các thỏa thuận phụ (như đặt cọc) cũng không phát sinh hiệu lực pháp lý và các bên không có biện pháp để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của mình. Trong trường hợp này, khoản tiền đặt cọc không được xem là tài sản hợp pháp của bên nhận đặt cọc, mà chỉ là khoản tiền được chuyển giao trong khuôn khổ một giao dịch vô hiệu, từ đó làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả.

Từ góc độ thực tiễn, tình tiết này cho thấy các bên đã không thực hiện đầy đủ việc thẩm định tư cách chủ thể và quyền định đoạt đối với tài sản giao dịch, đặc biệt là đối với cổ phần có nguồn gốc vốn nhà nước. Khi tranh chấp phát sinh, các bên gần như không có cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích của mình thông qua việc yêu cầu công nhận hiệu lực của giao dịch, mà chỉ có thể yêu cầu xử lý hậu quả của giao dịch vô hiệu.

  • Thứ hai, về việc các bên không nắm bắt được rủi ro tài sản đặt cọc bị bên thứ ba chiếm giữ.

Trong vụ việc, Công ty H đã không lường trước và không kiểm soát được rủi ro khoản tiền đặt cọc bị bên thứ ba chiếm giữ, cụ thể là ngân hàng nơi bên chuyển nhượng mở tài khoản. Việc chuyển tiền đặt cọc trực tiếp vào tài khoản thanh toán thông thường của bên chuyển nhượng, thay vì tài khoản phong tỏa hoặc tài khoản có điều kiện giải ngân rõ ràng đã khiến Công ty H mất hoàn toàn quyền kiểm soát đối với dòng tiền ngay sau thời điểm chuyển khoản. Trong bối cảnh quan hệ tín dụng độc lập giữa ngân hàng và khách hàng vay, khi không có thỏa thuận loại trừ hoặc hạn chế quyền cấn trừ, ngân hàng có cơ sở pháp lý để ưu tiên bảo vệ quyền lợi của mình, bất kể nguồn gốc khoản tiền phát sinh trong tài khoản.

Theo đó, việc Tòa án buộc Ngân hàng B hoàn trả lại khoản tiền đặt cọc xuất phát từ một yếu tố mang tính quyết định, đó là hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật. Khi giao dịch chính vô hiệu, khoản tiền đặt cọc không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên chuyển nhượng, dẫn đến việc ngân hàng không có quyền cấn trừ đối với khoản tiền này. Mặt khác, nếu hợp đồng chuyển nhượng cổ phần không bị vô hiệu mà chỉ đơn thuần do các bên không thể thống nhất được để tiếp tục thực hiện hợp đồng sau khi đã đặt cọc thì khoản đặt cọc sẽ được xử lý theo thỏa thuận của các bên. Trong trường hợp khoản đặt cọc đã thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên chuyển nhượng và các bên cũng không ký kết thỏa thuận ba bên loại trừ quyền cấn trừ đối với khoản tiền đặt cọc này thì việc khoản tiền đặt cọc ấy bị ngân hàng cấn trừ theo quy định của hợp đồng tín dụng độc lập là điều không thể tránh khỏi.

Nếu các bên không có thỏa thuận rõ ràng về việc xử lý khoản tiền đặt cọc cũng như các chế tài trong trường hợp bên chuyển nhượng không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả tiền đặt cọc, bên đặt cọc sẽ phải đối mặt với rủi ro thu hồi khoản tiền đặt cọc dưới hình thức một khoản nợ không có bảo đảm. Trong bối cảnh bên chuyển nhượng không còn nắm giữ khoản tiền, đang gặp khó khăn tài chính hoặc mất khả năng thanh toán, việc thu hồi khoản tiền này có thể kéo dài, phức tạp và thậm chí không thể thi hành án trên thực tế.

3. Bài học kinh nghiệm

  • Thứ nhất, doanh nghiệp cần lựa chọn cách thức giao dịch phù hợp khi ký kết giao dịch đối với tài sản bên chuyển nhượng chưa có quyền định đoạt hợp pháp.

Trong các giao dịch chuyển nhượng cổ phần, đặc biệt là cổ phần có nguồn gốc từ vốn nhà nước, doanh nghiệp cần thẩm định ngay từ giai đoạn xác lập giao dịch, không chỉ dừng lại ở việc đánh giá giá trị thương mại của tài sản mà còn phải xác định chính xác điều kiện có hiệu lực của giao dịch. Việc ký kết hợp đồng chuyển nhượng trong khi các điều kiện pháp lý tiên quyết chưa được đáp ứng không chỉ tiềm ẩn rủi ro phát sinh tranh chấp, mà còn có thể khiến toàn bộ giao dịch bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, không phải mọi trường hợp bên chuyển nhượng chưa có quyền định đoạt đều buộc phải trì hoãn toàn bộ quá trình thực hiện giao dịch. Đối với những tài sản chưa đủ điều kiện chuyển nhượng tại thời điểm ký kết (ví dụ: cổ phần đang bị thế chấp, cổ phần thuộc sở hữu của bên thứ ba chưa có chấp thuận chuyển nhượng), các bên vẫn có thể lựa chọn những hình thức giao dịch phù hợp với pháp luật, như thỏa thuận nguyên tắc, thỏa thuận hứa mua hứa bán, hoặc thậm chí ký kết thỏa thuận ba bên với ngân hàng/chủ thể có quyền kiểm soát tài sản, nhằm ràng buộc nghĩa vụ và lộ trình thực hiện giao dịch khi điều kiện pháp lý được đáp ứng đầy đủ.

  • Thứ hai, khi giao dịch chính bị vô hiệu thì mọi thỏa thuận phụ đều không được pháp luật bảo vệ.

Trong trường hợp giao dịch chuyển nhượng cổ phần bị tuyên vô hiệu, các thỏa thuận đặt cọc, phạt cọc, thanh toán hay bảo đảm nghĩa vụ gắn liền với giao dịch đó đều không phát sinh hiệu lực pháp lý độc lập. Điều này đồng nghĩa với việc bên nhận chuyển nhượng vừa không thể đạt được mục đích cuối cùng là sở hữu cổ phần và cũng không thể áp dụng các chế tài đã thỏa thuận, dù đã thực hiện nghĩa vụ đặt cọc hoặc thanh toán trước đó. Doanh nghiệp vì vậy cần nhận thức rõ hậu quả pháp lý và khả năng xử lý những hậu quả pháp lý đó khi giao dịch chính bị tuyên vô hiệu nhằm tránh trường hợp bị động, thậm chí mất khả năng thu hồi đầy đủ quyền lợi của mình.

  • Thứ ba, doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ rủi ro liên quan đến tài khoản nhận tiền đặt cọc.

Bên đặt cọc cần chủ động lựa chọn và yêu cầu áp dụng các cơ chế quản lý dòng tiền phù hợp, như sử dụng tài khoản phong tỏa, tài khoản ký quỹ hoặc tài khoản có điều kiện giải ngân rõ ràng, gắn chặt với tiến độ và tính hợp pháp của giao dịch. Việc không kiểm soát dòng tiền ngay từ đầu có thể khiến bên đặt cọc mất hoàn toàn khả năng bảo vệ tài sản của mình khi tranh chấp phát sinh, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và bên nhận tiền là quan hệ pháp lý độc lập, cho phép ngân hàng ưu tiên bảo vệ quyền lợi của mình nếu không có thỏa thuận loại trừ rõ ràng. Trên thực tế, chỉ trong những trường hợp ngoại lệ như khi giao dịch chính bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật thì Tòa án mới có cơ sở để hạn chế quyền cấn trừ của ngân hàng và bảo vệ quyền lợi của bên đặt cọc.

Do đó, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng cơ chế thực hiện giao dịch trong mối quan hệ mà các bên thứ ba có khả năng can thiệp hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến giao dịch, đặc biệt là các tổ chức tín dụng. Việc thiết kế cấu trúc giao dịch và dòng tiền phù hợp ngay từ đầu là yếu tố quyết định khả năng bảo toàn tài sản và hạn chế rủi ro pháp lý khi tranh chấp phát sinh.

  • Thứ tư, doanh nghiệp cần dự liệu rõ ràng cơ chế xử lý tiền đặt cọc trong trường hợp giao dịch không thể thực hiện được.

Hợp đồng cần quy định cụ thể chủ thể chịu trách nhiệm hoàn trả tiền đặt cọc, thời hạn và phương thức hoàn trả, cũng như trách nhiệm kế thừa trong trường hợp bên nhận đặt cọc sáp nhập, giải thể hoặc thay đổi tư cách pháp nhân. Bên cạnh đó, việc thiết lập các biện pháp bảo đảm bổ sung như bảo lãnh ngân hàng hoặc ký quỹ ba bên sẽ giúp hạn chế rủi ro từ bên thứ ba và tăng khả năng thu hồi tiền đặt cọc khi tranh chấp xảy ra.

 

Bài viết này được xây dựng nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo chung, không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý chính thức của WIKI LEGAL đối với bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Việc áp dụng các nhận định và phân tích nêu trên cần được xem xét trên cơ sở tình tiết thực tế của từng vụ việc và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm áp dụng.

Trong mọi trường hợp, WIKI LEGAL không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ việc sử dụng, tham khảo hoặc dựa vào các nội dung được đề cập trong bài viết. Vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của WIKI LEGAL để được tư vấn cho từng vấn đề pháp lý cụ thể.