| Tóm tắt: Bài viết đặt ra hai vấn đề pháp lý cần được bàn luận thêm liên quan đến quy định về thuế thu nhập cá nhân (“TNCN”) đối với thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần (“CTCP”) chưa niêm yết tại Nghị định số 253/2026/NĐ-CP (“Nghị định 253”): (i) mối tương quan giữa thuật ngữ “chuyển nhượng cổ phiếu” tại khoản 2 Điều 10 Nghị định 253 với giao dịch chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp; và (ii) việc xác định thời điểm tính thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần. |
1. Về đối tượng chuyển nhượng
Việc xác định đối tượng chịu thuế đối với hoạt động chuyển nhượng cổ phần tại CTCP cho thấy sự chuyển dịch trong cách sử dụng thuật ngữ của pháp luật thuế. Nếu ở giai đoạn trước, mặc dù pháp luật thuế xếp thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần của cá nhân vào nhóm thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán nhưng vẫn sử dụng thuật ngữ “chuyển nhượng cổ phần”, thì pháp luật hiện hành chuyển sang sử dụng thuật ngữ “chuyển nhượng cổ phiếu”. Sự thay đổi này cho thấy xu hướng tiếp cận theo khái niệm chứng khoán của Luật Chứng khoán, nhằm duy trì cơ sở để phân loại khoản thu nhập phát sinh từ giao dịch này vào nhóm thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán. Tuy nhiên, cách tiếp cận đó lại chưa bảo đảm sự thống nhất với Luật Doanh nghiệp. Khoản 2 Điều 10 Nghị định 253 quy định về việc chuyển nhượng cổ phiếu của cá nhân trong CTCP theo quy định của Luật Chứng khoán và Luật Doanh nghiệp, trong khi Luật Doanh nghiệp không điều chỉnh giao dịch chuyển nhượng cổ phiếu mà chỉ ghi nhận chuyển nhượng cổ phần. Như vậy, cùng một loại giao dịch nhưng pháp luật thuế và pháp luật doanh nghiệp lại sử dụng hai thuật ngữ khác nhau để xác định đối tượng chuyển nhượng.
Sự khác biệt này không chỉ dừng lại ở cách gọi tên mà còn phản ánh sự chưa tương thích giữa thuật ngữ được sử dụng trong pháp luật thuế với bản chất của giao dịch. Theo Điều 111 và khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp, vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, và việc sở hữu cổ phần là căn cứ pháp lý để xác lập tư cách cổ đông cùng các quyền tài sản, quyền quản trị tương ứng tại CTCP. Nói cách khác, quan hệ pháp lý giữa cổ đông và CTCP được Luật Doanh nghiệp xác lập trên cơ sở quyền sở hữu cổ phần và không phụ thuộc vào việc cổ phần đó có được thể hiện dưới dạng cổ phiếu hay không. Dưới góc độ kinh tế, giao dịch chuyển nhượng được thực hiện nhằm chuyển giao các quyền và lợi ích gắn với số lượng cổ phần nhất định, như quyền hưởng lợi ích kinh tế và quyền tham gia quản trị tương ứng với tỷ lệ sở hữu. Đồng thời, trên thực tiễn, các hợp đồng chuyển nhượng thường xác định đối tượng và giá trị giao dịch trên cơ sở số lượng cổ phần được chuyển nhượng, phù hợp với bản chất của giao dịch theo Luật Doanh nghiệp.

Có thể thấy, việc pháp luật thuế sử dụng thuật ngữ “chuyển nhượng cổ phiếu” chủ yếu nhằm phục vụ việc phân loại khoản thu nhập vào nhóm thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán. Tuy nhiên, sự khác biệt về thuật ngữ nêu trên không chỉ mang tính hình thức, mà bộc lộ thành những vướng mắc cụ thể khi áp dụng trên thực tế. Theo khoản 5 Điều 124 Luật Doanh nghiệp, trường hợp doanh nghiệp không giao cổ phiếu, thông tin về cổ đông được ghi vào sổ đăng ký cổ đông để thừa nhận quyền sở hữu cổ phần. Như vậy, Luật Doanh nghiệp không đặt ra nghĩa vụ bắt buộc CTCP phải phát hành cổ phiếu dưới bất kỳ hình thức nào, mà việc phát hành cổ phiếu chỉ là một trong các phương thức xác nhận quyền sở hữu cổ phần. Trong tình huống này, liệu có đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải phát hành cổ phiếu để bảo đảm giao dịch chuyển nhượng cổ phần đáp ứng điều kiện áp dụng của khoản 2 Điều 10 Nghị định 253 hay không? Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp, cổ phiếu là chứng chỉ do CTCP phát hành để xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần của cổ đông. Có thể hiểu rằng, cổ phiếu là công cụ xác nhận quyền sở hữu cổ phần và không nhất thiết tồn tại mỗi cổ phiếu tương ứng với từng cổ phần riêng lẻ. Trong khi đó, đối tượng thực tế của giao dịch chuyển nhượng có thể chỉ là một phần số cổ phần mà cổ đông đó đang sở hữu. Do đó, trong trường hợp cổ đông chuyển nhượng một phần cổ phần, số cổ phần được chuyển nhượng có thể không tương ứng với một cổ phiếu độc lập, mặc dù giao dịch chuyển nhượng vẫn được xác lập và thực hiện hợp pháp theo pháp luật doanh nghiệp. Cả hai tình huống đều cho thấy sự chưa tương thích giữa đối tượng của giao dịch chuyển nhượng trên thực tế với đối tượng được quy định tại Nghị định 253.
Từ cách tiếp cận nêu trên, việc sử dụng thuật ngữ “chuyển nhượng cổ phiếu” dường như chưa đảm bảo phản ánh đầy đủ đặc điểm của giao dịch chuyển nhượng cổ phần tại CTCP chưa đại chúng. Qua đó đặt ra các vấn đề cần được làm rõ: Việc chuyển nhượng cổ phần tại CTCP không phát hành cổ phiếu có thuộc phạm vi điều chỉnh của khoản 2 Điều 10 hay không? Nếu có, căn cứ nào cho phép xác định giao dịch đó là “chuyển nhượng cổ phiếu” khi trên thực tế không tồn tại cổ phiếu được chuyển nhượng? Nếu không, thu nhập phát sinh từ giao dịch này sẽ được xác định và áp dụng cơ chế thuế nào? Trường hợp cổ đông chỉ chuyển nhượng một phần số cổ phần đang sở hữu thì đối tượng chuyển nhượng là gì khi không có một cổ phiếu tương ứng với số cổ phần được chuyển nhượng? Về mặt thủ tục, nhà đầu tư muốn chuyển nhượng cổ phần tại CTCP không phát hành cổ phiếu cần thực hiện theo trình tự nào, và hợp đồng được xác lập trong trường hợp đó nên được gọi tên là “hợp đồng chuyển nhượng cổ phần” hay vẫn phải gắn với tên gọi “hợp đồng chuyển nhượng cổ phiếu” theo cách dùng của quy định thuế? Và rộng hơn, liệu “chuyển nhượng cổ phiếu” theo pháp luật thuế có đồng nhất với “chuyển nhượng cổ phần” theo Luật Doanh nghiệp, hay đang tồn tại một khoảng cách nhất định giữa hai khái niệm này?
2. Về thời điểm tính thuế
Khoản 3 Điều 13 Luật Thuế TNCN xác lập nguyên tắc chung: thời điểm xác định thu nhập tính thuế là thời điểm giao dịch hoàn thành theo quy định của pháp luật. Đối chiếu với khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp, bên nhận chuyển nhượng chỉ trở thành cổ đông của CTCP từ thời điểm thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông. Đây là mốc pháp lý quan trọng làm cơ sở để xác định giao dịch chuyển nhượng đã hoàn tất, bởi một khi bên nhận chuyển nhượng được CTCP ghi nhận tư cách cổ đông sẽ hình thành các quyền, lợi ích gắn với số cổ phần nhận chuyển nhượng. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 54 Nghị định 253 lại lấy thời điểm hợp đồng có hiệu lực làm thời điểm xác định thu nhập tính thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán không niêm yết, không phải của công ty đại chúng. Hai mốc này không đương nhiên trùng nhau, bởi hợp đồng có hiệu lực chỉ xác lập sự ràng buộc giữa các bên, trong khi việc được ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông mới làm phát sinh tư cách pháp lý của bên nhận chuyển nhượng tại CTCP. Việc Nghị định 253 lựa chọn thời điểm hợp đồng có hiệu lực đã đặt ra vấn đề về sự thống nhất giữa pháp luật thuế và pháp luật doanh nghiệp trong việc xác định thời điểm hoàn thành của cùng một giao dịch. Nếu áp dụng đúng theo Nghị định 253, nghĩa vụ kê khai, nộp thuế có thể phát sinh trước thời điểm giao dịch hoàn tất cả trên thực tế cũng như theo quy định của pháp luật doanh nghiệp. Cách tiếp cận này dường như hướng đến thiết lập một mốc thời gian rõ ràng, hạn chế sự phụ thuộc vào việc các bên tự xác định thời điểm hoàn tất giao dịch nhưng có thể dẫn đến sự không thống nhất giữa thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế và thời điểm giao dịch thực sự hoàn thành.
Nhìn chung, Nghị định 253 đã bước đầu làm rõ cơ chế thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần trong CTCP chưa niêm yết. Tuy nhiên, qua việc nghiên cứu đối tượng chuyển nhượng và thời điểm xác định thu nhập tính thuế, có thể thấy một số quy định ưu tiên các tiêu chí có tính hình thức trong khi chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý và kinh tế của giao dịch. Do đó, việc tiếp tục làm rõ cách hiểu và hướng dẫn áp dụng các quy định này là cần thiết nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và phù hợp giữa pháp luật thuế và pháp luật doanh nghiệp.
| Bài viết này được xây dựng nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo chung, không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý chính thức của WIKI LEGAL đối với bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Việc áp dụng các nhận định và phân tích nêu trên cần được xem xét trên cơ sở tình tiết thực tế của từng vụ việc và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm áp dụng.
Trong mọi trường hợp, WIKI LEGAL không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ việc sử dụng, tham khảo hoặc dựa vào các nội dung được đề cập trong bài viết. Vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư của WIKI LEGAL để được tư vấn cho từng vấn đề pháp lý cụ thể.
|
