Ngày 30/04/2026, Chính phủ chính thức công bố Nghị định số 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo (“Nghị định 142”), có hiệu lực kể từ ngày 01/05/2026, trong đó làm rõ các nguyên tắc cốt lõi về phân loại mức độ rủi ro và đánh giá sự phù hợp của hệ thống trí tuệ nhân tạo (“AI”). Cụ thể:
Trách nhiệm phân loại hệ thống AI thuộc về nhà cung cấp 
- Theo Nghị định 142, toàn bộ quá trình phân loại hệ thống AI phải được thực hiện dựa trên tiêu chí rủi ro do Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142 xác lập. Nhà cung cấp có nghĩa vụ hoàn thành việc phân loại trước khi đưa hệ thống vào vận hành, đồng thời chịu trách nhiệm pháp lý về tính trung thực và chính xác của kết quả phân loại;
- Về phía bên triển khai, khi có bất kỳ sự điều chỉnh nào về chức năng, mục đích sử dụng, tích hợp hoặc sửa đổi hệ thống dẫn đến phát sinh rủi ro mới hoặc rủi ro cao hơn so với mức đã được phân loại ban đầu, bên triển khai có trách nhiệm phối hợp với nhà cung cấp để tiến hành phân loại lại;
- Đối với hệ thống AI thuộc nhóm rủi ro cao, cả nhà cung cấp lẫn bên triển khai đều phải thực hiện đánh giá sự phù hợp theo quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142. Trường hợp kết quả đánh giá chưa bao phủ đầy đủ yêu cầu quản lý rủi ro đặc thù của hệ thống AI theo quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142, nhà cung cấp hoặc bên triển khai chỉ phải thực hiện bổ sung đối với nội dung chưa được đánh giá hoặc chưa được chứng minh;
- Nhằm tránh trùng lặp thủ tục, Nghị định 142 quy định rõ: nếu kết quả thử nghiệm, chứng nhận hoặc kiểm định đã được thực hiện theo pháp luật chuyên ngành, pháp luật về tiêu chuẩn — quy chuẩn kỹ thuật hoặc pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa còn hiệu lực và bao phủ đầy đủ nội dung tương ứng, thì tổ chức, cá nhân không phải thực hiện lại các nội dung đó;
- Trường hợp hệ thống AI được tích hợp vào sản phẩm hoặc dịch vụ chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, tổ chức và cá nhân phải đồng thời tuân thủ cả pháp luật chuyên ngành đó và các yêu cầu quản lý rủi ro đặc thù của thành phần AI theo Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142;
- Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ cung cấp công cụ hỗ trợ điện tử giúp tổ chức, cá nhân tự đánh giá và phân loại hệ thống AI. Việc sử dụng công cụ hỗ trợ điện tử có tính chất hỗ trợ, không bắt buộc và không làm phát sinh thủ tục phê duyệt hành chính hoặc nghĩa vụ khác ngoài quy định của Nghị định 142.
2. Ba mức độ rủi ro của hệ thống AI
Nghị định 142 phân chia hệ thống AI thành ba nhóm rủi ro:
- Rủi ro cao: Là các hệ thống được liệt kê trong Danh mục do Thủ tướng Chính phủ ban hành theo khoản 4 Điều 13 của Luật Trí tuệ nhân tạo;
- Rủi ro trung bình: Là các hệ thống không thuộc nhóm rủi ro cao và đáp ứng một trong các điều kiện được quy định tại Điều 9 của Nghị định;
- Rủi ro thấp: Là các hệ thống còn lại, không rơi vào hai nhóm nêu trên.
3. Cổng thông tin điện tử một cửa về AI và Cơ sở dữ liệu quốc gia
Nghị định 142 đặt nền móng cho việc thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về AI và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI, do Bộ Khoa học và Công nghệ trực tiếp quản lý, vận hành. Các hoạt động thu thập công khai, kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin trên hệ thống này phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Phục vụ đúng mục đích quản lý nhà nước và nằm trong phạm vi thông tin được pháp luật cho phép;
- Tuân thủ nghiêm quy định về an ninh mạng, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh và bảo vệ dữ liệu cá nhân;
- Không làm nảy sinh thêm nghĩa vụ báo cáo hoặc cung cấp thông tin ngoài những gì Nghị định 142 đã quy định.
Đặc biệt, các hệ thống AI, cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động nội bộ của cơ quan Đảng, tổ chức chính trị, hệ thống AI thuộc danh mục bí mật nhà nước, quốc phòng, an ninh không thuộc phạm vi phải thông báo, đăng ký, chia sẻ dữ liệu công khai trên cổng thông tin điện tử một cửa về AI.
4. Phát triển hệ sinh thái và thị trường AI
Bộ Khoa học và Công nghệ được xác định là cơ quan đầu mối điều phối toàn bộ hoạt động phát triển hệ sinh thái và thị trường AI quốc gia. Các chính sách trọng tâm bao gồm:
- Phát triển nguồn cung: Tạo điều kiện thuận lợi để các chủ thể tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm có kiểm soát; thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm và dịch vụ AI.
- Kích cầu ứng dụng: Ưu tiên sử dụng AI trong các dự án chuyển đổi số, phát triển chính phủ số, kinh tế số và cung cấp dịch vụ công; khuyến khích mô hình đặt hàng và mua sắm sáng tạo.
- Kết nối thị trường: Xây dựng nền tảng kết nối cung — cầu công nghệ; thúc đẩy hợp tác liên kết giữa doanh nghiệp, tổ chức khoa học — công nghệ, cơ sở giáo dục đại học và nhà đầu tư.
- Doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, tổ chức khoa học — công nghệ và cơ sở giáo dục đại học có tham gia phát triển hoặc ứng dụng AI sẽ được ưu được ưu tiên trong triển khai các chính sách quy định ở trên theo quy định của pháp luật có liên quan.




